Bản dịch của từ 𨬛 trong tiếng Việt

𨬛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𨬛 (Danh từ)

zhèng
01

Chữ viết sai của chữ “𤪉)”, thường dùng trong văn bản cổ; nhớ như cách chữ chứng minh bị biến dạng.

“𤪉(證)”的讹字。《字彙補•金部》:“𨬛,古文校字。”按:此字当为“𤪉(證)”之讹,“古文校”当为“古文證”之讹。

Ví dụ
𨬛
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,沝,金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丿丶乚乚丿丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép