Bản dịch của từ 𨬞 trong tiếng Việt

𨬞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟN/AN/AN/A

𨬞 (Danh từ)

bēi
01

Một loại dụng cụ nông nghiệp dùng để cày bừa hoặc làm đất (nhớ như 'bê' cày ruộng).

一种农具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨬞
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BÊ】
Hình thái radical:
⿰,金,爲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丶丶丿丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép