Bản dịch của từ 𨬫 trong tiếng Việt

𨬫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

𨬫 (Danh từ)

kǎi
01

(phương ngữ) Giáp sắt, áo giáp bảo vệ thân mình trong chiến đấu (như 'giáp khải').

〈方言〉同“铠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨬫
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Hình thái radical:
⿰,金,凱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚丨一丨乚一丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép