ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨬹
Bảng phân tích âm vị 𨬹
Zhòng
〈chữ Nhật〉 Cái búa (dùng để đóng đinh, gõ vật) – nhớ đến tiếng Việt 'búa' để dễ liên tưởng.
〈日本释义〉日本汉字:锤子(かなづち)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép