ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨬺
Bảng phân tích âm vị 𨬺
Jùn
Cùng nghĩa với chữ “镌” (khắc, chạm khắc trên đá hoặc kim loại). Dễ nhớ như “quyển sách” được khắc chữ.
同“镌”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép