Bản dịch của từ 𨭀 trong tiếng Việt

𨭀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𨭀 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (cadmium), một nguyên tố kim loại độc hại, dễ nhớ bằng cách liên tưởng đến 'các' kim loại độc hại trong hóa học.

同“镉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨭀
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,⿳,一,⿲,丨,𠄠,丨,⿵,冂,𢆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丨一一丨乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép