Bản dịch của từ 𨭆 trong tiếng Việt

𨭆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟN/AN/AN/A

𨭆 (Danh từ)

hēi
01

Nguyên tố kim loại phóng xạ, ký hiệu Hs, được tạo ra nhân tạo (giống như 'hắc' trong hắc ám, tối tăm, dễ nhớ vì tính phóng xạ bí ẩn).

金屬元素。符號Hs。有放射性,由人工核反應獲得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên cũ của nguyên tố hóa học mangan (Mn), dễ nhớ vì âm 'hắc' gần giống 'mangan' trong cách phát âm cũ.

化学元素“锰”的旧译。

Ví dụ
𨭆
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
𬭶
Hình thái radical:
⿰,金,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép