Bản dịch của từ 𨭆 trong tiếng Việt
𨭆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | N/A | N/A | N/A |
𨭆 (Danh từ)
【hēi】
01
Nguyên tố kim loại phóng xạ, ký hiệu Hs, được tạo ra nhân tạo (giống như 'hắc' trong hắc ám, tối tăm, dễ nhớ vì tính phóng xạ bí ẩn).
金屬元素。符號Hs。有放射性,由人工核反應獲得。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên cũ của nguyên tố hóa học mangan (Mn), dễ nhớ vì âm 'hắc' gần giống 'mangan' trong cách phát âm cũ.
化学元素“锰”的旧译。
Ví dụ
