Bản dịch của từ 𨭊 trong tiếng Việt

𨭊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𨭊 (Danh từ)

róng
01

Một loại dụng cụ bằng sắt, như cái kẹp hoặc cái cào bằng sắt dùng trong lao động hoặc chiến đấu (giúp nhớ: 'dung' sắt như 'dụng' cụ bằng kim loại).

一种铁器。

Ví dụ
𨭊
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,金,焭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép