Bản dịch của từ 𨭌 trong tiếng Việt

𨭌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

𨭌 (Danh từ)

péng
01

(phương ngữ) chảo đáy bằng, cái chảo dùng để rán thức ăn; thùng hoặc lon làm bằng sắt trắng (giống như chiếc chảo, dễ nhớ vì 'péng' nghe gần giống 'bằng' trong tiếng Việt, liên tưởng đến bề mặt phẳng của chảo).

〈方〉平底锅。白铁罐;白铁桶。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨭌
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,金,彭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨一丨乚一丶丿一丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép