Bản dịch của từ 𨭌 trong tiếng Việt
𨭌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𨭌 (Danh từ)
【péng】
01
(phương ngữ) chảo đáy bằng, cái chảo dùng để rán thức ăn; thùng hoặc lon làm bằng sắt trắng (giống như chiếc chảo, dễ nhớ vì 'péng' nghe gần giống 'bằng' trong tiếng Việt, liên tưởng đến bề mặt phẳng của chảo).
〈方〉平底锅。白铁罐;白铁桶。粤语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
