Bản dịch của từ 𨭎 trong tiếng Việt

𨭎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𨭎 (Danh từ)

01

Một nguyên tố hóa học tổng hợp nhân tạo, ký hiệu Sg, số nguyên tử 106, thuộc nhóm actini (nhóm sau của họ actini). (Nhớ: 'hỉ' như 'vui', nhưng đây là tên nguyên tố hiếm, khó thấy trong đời thường)

是一种人工合成的化学元素,其化学符号为Sg,原子序数为106,属于锕系后元素。

Ví dụ
𨭎
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
𬭳
Hình thái radical:
⿰,金,喜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨一丨乚一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép