Bản dịch của từ 𨭕 trong tiếng Việt

𨭕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋN/AN/AN/A

𨭕 (Danh từ)

dèng
01

Cái đèn treo hay đèn gác, cũng gọi là 'đăng' (giúp nhớ: 'đăng' như đèn sáng rực trong nhà, dễ liên tưởng).

同“镫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨭕
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,豋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚丶丶乚丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép