Bản dịch của từ 𨭖 trong tiếng Việt
𨭖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𨭖 (Động từ)
【zhǎn】
01
Đánh mạnh, chém đứt (như trong câu 'trảm tướng')
击;伐击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cắt, chặt (như cắt lúa, cắt cây)
割。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại công cụ hoặc phương pháp dùng để cắt (tương tự như '箠' - dụng cụ cắt)
相箠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
- Các biến thể:
- 㔊, 𨮮
- Hình thái radical:
- ⿰,金,亶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飐
皽
䁪
琖
盏
㜊
醆
䟋
䎒
䈴
㠭
䦅
鋣
鍖
鈽
鉔
䤽
鉉
錶
鈑
鐦
鋋
鏴
䤲
禳
皬
囁
騽
劘
鹻
鰷
㶔
䦴
䶚
趰
礭
