Bản dịch của từ 𨭗 trong tiếng Việt

𨭗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𨭗 (Danh từ)

guó
01

Đồ sắt, dụng cụ làm bằng sắt (như dao, cuốc, rìu) – dễ nhớ như 'quắc sắt' chắc chắn bền bỉ.

铁器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨭗
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUẮC】
Hình thái radical:
⿰,金,會
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép