Bản dịch của từ 𨭚 trong tiếng Việt

𨭚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

𨭚 (Danh từ)

biāo
01

Lưỡi dao sắc bén, như lưỡi dao cạo hay kiếm; cũng có thể hiểu là vỏ bao kiếm (như cái vỏ bảo vệ lưỡi kiếm). (Nhớ: 'tiêu' như 'tiêu dao' lưỡi dao sắc bén)

刀锋,一说剑鞘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨭚
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
鏢, 𨮬
Hình thái radical:
⿰,金,剽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨乚丨丨一一一丨丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép