Bản dịch của từ 𨭝 trong tiếng Việt

𨭝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

𨭝 (Động từ)

shā
01

Giống chữ '' (một loại vũ khí hoặc hành động chém, cắt) – nhớ đến hành động chém nhanh như tiếng 'sá' trong tiếng Việt.

同“铩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨭝
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,煞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚乚一一丿一丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép