Bản dịch của từ 𨭠 trong tiếng Việt

𨭠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇN/AN/AN/A

𨭠 (Danh từ)

huǒ
01

Thuật lại chuyện lính tên Trương cùng chủ tướng Thục Vương khi còn nhỏ, dùng dao 𨭠𣟴 đánh vỡ đầu chủ tướng; tên Trương được gọi là 𨭠𣟴 tử (con dao 𨭠𣟴). (Gợi nhớ: 'hoả' liên quan đến lửa, quân đội và dao trong chiến tranh)

蜀王先主微时于军中同火幕有张卒忘其名曾与先主赌博以𨭠刀𣟴打破先主头时号张为𨭠𣟴子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨭠
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HOẢ】
Hình thái radical:
⿰,金,靳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丨一丨乚一一丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép