Bản dịch của từ 𨭠 trong tiếng Việt
𨭠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𨭠 (Danh từ)
【huǒ】
01
Thuật lại chuyện lính tên Trương cùng chủ tướng Thục Vương khi còn nhỏ, dùng dao 𨭠𣟴 đánh vỡ đầu chủ tướng; tên Trương được gọi là 𨭠𣟴 tử (con dao 𨭠𣟴). (Gợi nhớ: 'hoả' liên quan đến lửa, quân đội và dao trong chiến tranh)
蜀王先主微时于军中同火幕有张卒忘其名曾与先主赌博以𨭠刀𣟴打破先主头时号张为𨭠𣟴子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
