ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨭡
Bảng phân tích âm vị 𨭡
Tāo
(〈越南释义〉) đồng thau, kim loại vàng óng dùng làm đồ vật, dễ nhớ như 'thau' đựng nước bằng đồng
〈越南释义〉读音thau,黄铜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép