Bản dịch của từ 𨭥 trong tiếng Việt
𨭥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niē | ㄋㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
𨭥 (Danh từ)
【niē】
01
(phương ngữ) Khóa cửa, giống như cái 'niệp tử' dùng để khóa đồ vật.
〈方言〉〔~子〕〈名〉锁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ Tây Nam) Khóa cửa, dùng trong tiếng nói địa phương vùng Tây Nam Trung Quốc.
〈方言〉〔~子〕锁。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
