Bản dịch của từ 𨭥 trong tiếng Việt

𨭥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝN/AN/AN/A

𨭥 (Danh từ)

niē
01

(phương ngữ) Khóa cửa, giống như cái 'niệp tử' dùng để khóa đồ vật.

〈方言〉〔~子〕〈名〉锁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ Tây Nam) Khóa cửa, dùng trong tiếng nói địa phương vùng Tây Nam Trung Quốc.

〈方言〉〔~子〕锁。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨭥
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIỆP】
Hình thái radical:
⿰,金,業
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨丨丶丿一丶丿一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép