Bản dịch của từ 𨭧 trong tiếng Việt

𨭧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𨭧 (Danh từ)

zhèng
01

Giống như chữ “chứng” trong tiếng Việt, dùng để chỉ giấy chứng nhận, bằng chứng (nhớ câu: “chứng minh nhân dân” để liên tưởng).

同“证”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨭧
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,宀,䀠,金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丨乚一一一丨乚一一一丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép