ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨭬
Bảng phân tích âm vị 𨭬
Màn
(phương ngữ) cách phát âm của từ 'mạn' trong tiếng Quảng Đông, thường dùng để chỉ sự chậm rãi, thong thả (như '慢' trong tiếng phổ thông).
〈方言〉粤语maan6。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép