ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨭸
Bảng phân tích âm vị 𨭸
Gǔ
Một loại ranh giới hoặc vùng đất bao quanh, như trong câu chuyện cổ về khu vực ngoại vi.
明·凌濛初《虬髯翁》第三齣:“俺则去图他海外~围界,拼得个去了城南金谷园。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép