Bản dịch của từ 𨭺 trong tiếng Việt

𨭺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𨭺 (Danh từ)

jīn
01

Mũi tên nhọn như cây cân, dễ nhớ vì 'cân' cũng là đơn vị đo, mũi tên chính là điểm nhọn, đầu mũi cân.

箭头。见《汉语大字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ Phật giáo Hàn Quốc giống như chiếc chuông nhỏ, dùng trong chùa, gọi là 'cân khẩu' hoặc 'kim cổ', gợi nhớ âm thanh vang như tiếng chuông.

〈韩国释义〉佛寺所用佛具也,似钟,或作~口、金鼓、禁口。

Ví dụ
𨭺
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Hình thái radical:
⿰,金,禁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丿丶一丨丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép