Bản dịch của từ 𨭺 trong tiếng Việt
𨭺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𨭺 (Danh từ)
【jīn】
01
Mũi tên nhọn như cây cân, dễ nhớ vì 'cân' cũng là đơn vị đo, mũi tên chính là điểm nhọn, đầu mũi cân.
箭头。见《汉语大字典》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dụng cụ Phật giáo Hàn Quốc giống như chiếc chuông nhỏ, dùng trong chùa, gọi là 'cân khẩu' hoặc 'kim cổ', gợi nhớ âm thanh vang như tiếng chuông.
〈韩国释义〉佛寺所用佛具也,似钟,或作~口、金鼓、禁口。
Ví dụ
