Bản dịch của từ 𨭻 trong tiếng Việt
𨭻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𨭻 (Danh từ)
【zhèng】
01
Giống như chữ “證” (chứng), dùng để chỉ sự xác nhận, chứng minh (như trong chứng nhận, chứng cứ). (Chữ 𨭻 là dạng chữ cổ của chứng, dễ nhớ vì cùng âm và ý nghĩa với “chứng” trong tiếng Việt).
同“證”。《集韻•證韻》:“證,唐武后作𨭻。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
