Bản dịch của từ 𨭾 trong tiếng Việt

𨭾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàn

ㄎㄨㄢˋN/AN/AN/A

𨭾 (Danh từ)

kuàn
01

Giống như chữ “” (một loại đục, búa dùng trong nghề mộc).

同“鑹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨭾
Bính âm:
【kuàn】【ㄎㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,臼,⿵,𠘨,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨一乚一一丿乚丨丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép