Bản dịch của từ 𨮁 trong tiếng Việt

𨮁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𨮁 (Danh từ)

yuè
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ trong lịch sử có nhân vật tên dùng chữ này (giúp nhớ chữ qua việc liên tưởng tên người).

人名用字。《明纪·桂王始末》:“(陈)邦彦甫入谒,而观生别立唐王聿~”

Ví dụ
02

Ý nghĩa chưa rõ ràng, xuất hiện trong văn thơ cổ với ngữ cảnh khó hiểu, như một từ bí ẩn trong câu thơ. (Giúp nhớ chữ qua sự bí ẩn, khó đoán).

义未详。宋韩元吉《东狱庙碑》:“蠓羞于~兮菄荐于壅,山无毒螫兮海无飓风”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨮁
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUẬT】
Hình thái radical:
⿰,金,粤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨乚丶丿一丨丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép