Bản dịch của từ 𨮁 trong tiếng Việt
𨮁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𨮁 (Danh từ)
【yuè】
01
Chữ dùng trong tên người, ví dụ trong lịch sử có nhân vật tên dùng chữ này (giúp nhớ chữ qua việc liên tưởng tên người).
人名用字。《明纪·桂王始末》:“(陈)邦彦甫入谒,而观生别立唐王聿~”
Ví dụ
02
Ý nghĩa chưa rõ ràng, xuất hiện trong văn thơ cổ với ngữ cảnh khó hiểu, như một từ bí ẩn trong câu thơ. (Giúp nhớ chữ qua sự bí ẩn, khó đoán).
义未详。宋韩元吉《东狱庙碑》:“蠓羞于~兮菄荐于壅,山无毒螫兮海无飓风”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
