Bản dịch của từ 𨮇 trong tiếng Việt

𨮇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄥN/AN/AN/A

𨮇 (Động từ)

01

(Tiếng Việt) bung nổ, nổ to như tiếng pháo, bom; ví dụ: quả bom bùng nổ vang dội.

〈越南释义〉读音bung,炸开,爆裂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨮇
Bính âm:
【ㄅㄨㄥ】【BÙNG】
Hình thái radical:
⿰,金,葻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丨丿乚丿丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép