Bản dịch của từ 𨮌 trong tiếng Việt

𨮌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄨˇㄚˋN/AN/AN/A

𨮌 (Danh từ)

01

Chữ Nôm dùng để chỉ con dao rựa, loại dao lớn dùng để chặt củi, gợi nhớ hình ảnh người nông dân Việt Nam dùng rựa chặt cây, dễ nhớ vì 'rụa' gần giống 'rựa' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉喃字。读音rựa,劈柴刀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨮌
Bính âm:
【ㄖㄨˇㄚˋ】【RỤA】
Hình thái radical:
⿰,金,預
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚丶乚乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép