Bản dịch của từ 𨮍 trong tiếng Việt
𨮍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𨮍 (Danh từ)
【lín】
01
Chữ cổ dùng để chỉ rừng cây, giống như chữ '林' (lâm). '𨮍钟' là tên một loại chuông cổ, cũng gọi là '林钟' (chuông rừng). (Hình ảnh rừng cây giúp nhớ chữ này dễ dàng.)
金文隶定字。同“林”。𨮍钟,亦作“𪯜钟”、“𫓞钟”、“林钟”。字见《金文编字典》《金文诂林》《殷周金文集成引得》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
