Bản dịch của từ 𨮑 trong tiếng Việt

𨮑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨮑 (Danh từ)

tuì
01

(theo cách gọi ở Việt Nam) thanh nhỏ, que nhỏ, như thanh vàng nhỏ gọi là “thối vàng”

〈越南释义〉读音thoi,小棍,小条(的事物)。“~vàng”金条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨮑
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI】
Hình thái radical:
⿰,金,催
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨丨乚丨丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép