Bản dịch của từ 𨮓 trong tiếng Việt

𨮓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𨮓 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ một loại kim loại hoặc vật liệu kim loại (nhớ như “bố” kim loại, dễ liên tưởng).

同“镤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨮓
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,僕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨丨丨丶丿一丶丿一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép