Bản dịch của từ 𨮡 trong tiếng Việt

𨮡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

𨮡 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại chảo hoặc dụng cụ nấu ăn bằng kim loại) – nhớ đến cái chảo nóng hổi trên bếp Việt.

同“鏬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨮡
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Hình thái radical:
⿰,金,⿸,虍,𭔫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一乚丿一乚一丨一丿乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép