Bản dịch của từ 𨮧 trong tiếng Việt

𨮧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𨮧 (Danh từ)

xiè
01

Chữ hiếm, dùng trong văn tự cổ, xuất hiện trong câu: “箧笥无𨮧铢异蓄” (tủ đựng không có vật gì khác thường). Đây là chữ Hán rất hiếm gặp, giúp nhớ là một vật nhỏ, quý trong tủ.

《四部丛刊·初编集部·后村先生大全集·卷之一百六十一·墓志铭·夫人宗氏》:“箧笥无~铢异蓄。”

Ví dụ
𨮧
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,金,舞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一一丨丨丨丨一丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép