ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨮭
Bảng phân tích âm vị 𨮭
Sī
〔𨮭锣〕dụng cụ để rửa, giống như cái chậu hoặc thau dùng trong nhà bếp hoặc giặt giũ (giúp nhớ: 'tư' như tưới nước để rửa sạch).
〔~锣〕洗具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép