Bản dịch của từ 𨮭 trong tiếng Việt

𨮭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𨮭 (Danh từ)

01

𨮭锣〕dụng cụ để rửa, giống như cái chậu hoặc thau dùng trong nhà bếp hoặc giặt giũ (giúp nhớ: 'tư' như tưới nước để rửa sạch).

〔~锣〕洗具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨮭
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,金,厮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép