Bản dịch của từ 𨮯 trong tiếng Việt
𨮯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | N/A | N/A | N/A |
𨮯 (Tính từ)
【tiě】
01
Cùng nghĩa với chữ “鐵” (sắt), vật liệu cứng chắc, bền bỉ như sắt trong tiếng Việt ta thường gọi là “thiết” (nhớ câu “thiết như sắt” để dễ nhớ).
同“鐵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵
- Hình thái radical:
- ⿰,金,𢧤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丿丶一丨乚一丿一丨一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐡
䥫
鐵
帖
銕
鉄
僣
驖
蛈
铁
鑀
鐖
釨
鍢
鋀
銓
錶
䥹
鏬
鍎
鋷
䥋
鰾
欎
巑
黰
鹳
䮳
玁
囎
㠧
欇
鰺
䜟
