Bản dịch của từ 𨮴 trong tiếng Việt

𨮴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋN/AN/AN/A

𨮴 (Danh từ)

dèng
01

Cái đèn treo, giống như 'đèn' trong tiếng Việt, dùng để chiếu sáng (chữ này đồng nghĩa với chữ “” - đèn treo trên yên ngựa).

同“鐙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨮴
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,登,儿,⿰,金,凳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép