Bản dịch của từ 𨮶 trong tiếng Việt
𨮶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𨮶 (Tính từ)
【yuè】
01
Chữ Nôm đọc là 'vếu', nghĩa là sưng phồng, như vết bầm tím hoặc phần cơ thể bị sưng lên; cũng chỉ trạng thái cồng kềnh, vụng về, nặng nề như người mập mạp.
喃字。读音vếu,肿胀的;笨拙的,臃肿的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
