Bản dịch của từ 𨮹 trong tiếng Việt

𨮹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊN/AN/AN/A

𨮹 (Danh từ)

01

Khóa rồng (hình tượng rồng uốn lượn như chiếc khóa, dễ nhớ như câu 'rồng khóa cửa')

龙锁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '' (một loại kim loại hoặc tên riêng), dễ nhớ như từ đồng âm trong tiếng Việt

同“镝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨮹
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,適
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丶丿丨乚一丨丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép