Bản dịch của từ 𨮹 trong tiếng Việt
𨮹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𨮹 (Danh từ)
【dí】
01
Khóa rồng (hình tượng rồng uốn lượn như chiếc khóa, dễ nhớ như câu 'rồng khóa cửa')
龙锁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ '镝' (một loại kim loại hoặc tên riêng), dễ nhớ như từ đồng âm trong tiếng Việt
同“镝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
