Bản dịch của từ 𨮿 trong tiếng Việt

𨮿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄛˊN/AN/AN/A

𨮿 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại dụng cụ hoặc vật dụng cổ truyền, dễ nhớ như 'đoác' là tên gọi Hán Việt của chữ này).

同“鐯”。

Ví dụ
𨮿
Bính âm:
【ㄉㄨㄛˊ】【ĐOÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,箸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一丶丿一丶一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép