Bản dịch của từ 𨯁 trong tiếng Việt

𨯁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

𨯁 (Danh từ)

gāo
01

Giống như chữ 𨫤, cùng ý nghĩa hoặc cách dùng tương tự (như một biến thể chữ).

同“𨫤”。

Ví dụ
02

〈Giải thích Nhật Bản〉Cao~ (タカヒ) là tên địa danh ở tỉnh Yamagata, Nhật Bản.

〈日本释义〉高~(タカヒ)は、地名,在山形县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨯁
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Hình thái radical:
⿰,金,樋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丿丶乚丶丿乚一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép