Bản dịch của từ 𨯅 trong tiếng Việt

𨯅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𨯅 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Hong Kong (giúp nhớ chữ này gắn liền với tên riêng đặc biệt ở HK).

香港人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨯅
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿰,金,厲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép