Bản dịch của từ 𨯒 trong tiếng Việt

𨯒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𨯒 (Danh từ)

jiǎn
01

Giống như chữ “” (một loại dao hoặc công cụ sắc bén trong tiếng Hán), dễ nhớ như dao sắc bén trong nhà bếp Việt Nam.

同“鑯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨯒
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,韯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨一丨一一一丨一一一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép