ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨯘
Bảng phân tích âm vị 𨯘
Kěn
〈越南语〉kim loại kẽm, kim loại nhẹ thường dùng trong hợp kim và mạ kẽm (như kẽm nhôm, kẽm thiếc).
〈越南释义〉读音kẽm,锌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép