Bản dịch của từ 𨯚 trong tiếng Việt

𨯚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨯚 (Danh từ)

huì
01

Giống như chữ “” (một loại trang sức hoặc vật dụng bằng kim loại quý trong cổ đại, dễ nhớ như 'hối hận' nhưng đây là vật trang trí).

同“鏏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨯚
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,金,慧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一一丨一一一丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép