Bản dịch của từ 𨯝 trong tiếng Việt

𨯝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𨯝 (Tính từ)

jié
01

Giống như chữ 𨬍, cùng nghĩa, dễ nhớ như từ 'khiết' trong tiếng Việt (sạch, tinh khiết).

同“𨬍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨯝
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Các biến thể:
𨬍
Hình thái radical:
⿰,金,隨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚乚丨一丿一丨一丿乚丶丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép