Bản dịch của từ 𨯤 trong tiếng Việt

𨯤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

𨯤 (Danh từ)

luó
01

Cái cồng, cái mõ dùng để phát ra âm thanh vang vọng trong các dịp lễ hội (giống như cái 'la' trong tiếng Việt)

同“锣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨯤
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
𨭞
Hình thái radical:
⿰,金,嬴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一乚丨乚一乚丿一丿乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép