Bản dịch của từ 𨯥 trong tiếng Việt

𨯥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧN/AN/AN/A

𨯥 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại công cụ hoặc vũ khí cổ, dễ nhớ như tiếng “bì” trong tiếng Việt)

同“鎞”。

Ví dụ
𨯥
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【TỲ】
Hình thái radical:
⿰,金,篦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一丶丿一丶丿丨乚丿丶一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép