Bản dịch của từ 𨯩 trong tiếng Việt

𨯩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zān

ㄗㄢN/AN/AN/A

𨯩 (Tính từ)

zān
01

Giống chữ “” thứ hai, dùng để chỉ vật có thể gắn kết hoặc đính kèm (như trang sức, phụ kiện).

同“鐕②”。可以缀著物者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨯩
Bính âm:
【zān】【ㄗㄢ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿰,金,㬱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép