Bản dịch của từ 𨯷 trong tiếng Việt
𨯷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𨯷 (Danh từ)
【dàng】
01
Âm đọc Hán Việt là 'đẳng', dễ nhớ như từ 'đẳng cấp' trong tiếng Việt.
〈越南释义〉读音đấng。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm đọc 'đâng', dùng trong cụm 'chân đâng' chỉ điểm bắt đầu, như 'điểm khởi đầu' trong tiếng Việt.
〈越南释义〉读音đâng,“chân~”起始处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
