Bản dịch của từ 𨯷 trong tiếng Việt

𨯷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

𨯷 (Danh từ)

dàng
01

Âm đọc Hán Việt là 'đẳng', dễ nhớ như từ 'đẳng cấp' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音đấng。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm đọc 'đâng', dùng trong cụm 'chân đâng' chỉ điểm bắt đầu, như 'điểm khởi đầu' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音đâng,“chân~”起始处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨯷
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐẲNG】
Hình thái radical:
⿰,金,䔲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丨乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép