Bản dịch của từ 𨯹 trong tiếng Việt

𨯹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duàn

ㄉㄨㄢˋN/AN/AN/A

𨯹 (Động từ)

duàn
01

Rèn, đúc kim loại (như rèn sắt, đúc đồng) – nhớ đến từ 'đoán' trong tiếng Việt có thể liên tưởng đến sự chắc chắn, bền bỉ của kim loại sau khi rèn luyện.

〈越南释义〉锻,铸,熔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

① Đục, khoan (làm lỗ hoặc khoét); ② Sâu đục gỗ hoặc vật liệu (như sâu mọt) – hình dung sâu đục làm hỏng vật dụng bằng gỗ.

〈越南释义〉①凿。②蛀虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨯹
Bính âm:
【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOÁN】
Hình thái radical:
⿰,金,篤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一丶丿一丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép