Bản dịch của từ 𨯹 trong tiếng Việt
𨯹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨯹 (Động từ)
【duàn】
01
Rèn, đúc kim loại (như rèn sắt, đúc đồng) – nhớ đến từ 'đoán' trong tiếng Việt có thể liên tưởng đến sự chắc chắn, bền bỉ của kim loại sau khi rèn luyện.
〈越南释义〉锻,铸,熔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
① Đục, khoan (làm lỗ hoặc khoét); ② Sâu đục gỗ hoặc vật liệu (như sâu mọt) – hình dung sâu đục làm hỏng vật dụng bằng gỗ.
〈越南释义〉①凿。②蛀虫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
