Bản dịch của từ 𨯺 trong tiếng Việt

𨯺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

𨯺 (Danh từ)

biāo
01

Cái tiêu, vật dùng để bảo vệ hoặc đánh dấu (giống như '' trong tiếng Trung, thường là mũi tên hoặc vật bảo vệ khi đi đường).

同“镖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨯺
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,⿴,𦥑,同,灭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép